Số 8 trong tiếng Trung được viết bằng chữ Hán nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 八
八 (bā) là số 8. 六 (liù) = 6, 七 (qī) = 7, 九 (jiǔ) = 9.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 3 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
3
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 八
八 (bā) là số 8. 六 (liù) = 6, 七 (qī) = 7, 九 (jiǔ) = 9.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bây giờ là mấy giờ?
现在 (xiànzài) = bây giờ, 几点 (jǐ diǎn) = mấy giờ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Học tập
学习 (xuéxí) nghĩa là học tập. Câu trên có nghĩa: "Tôi học tiếng Trung mỗi ngày."
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 3 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 3 câu được chọn ngẫu nhiên từ 3 câu. Tải bộ câu mới