Từ nào có nghĩa là "Mẹ"?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 妈妈
妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 3 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
3
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 妈妈
妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Giáo viên
老师 (lǎoshī) nghĩa là thầy giáo, cô giáo.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bạn bè
朋友 (péngyou) là bạn bè.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 3 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 3 câu được chọn ngẫu nhiên từ 3 câu. Tải bộ câu mới