Luyện tập nhanh Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
zàijiàn

Từ "再见" (tạm biệt) được phát âm như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: zàijiàn

Từ "再见" gồm hai thanh 4 đi liền nhau, phát âm dứt khoát và mạnh: zàijiàn.

2
Câu 2 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
Bú kèqi

Khi đối phương nói "谢谢你!", câu trả lời nào sau đây là chuẩn mực nhất?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不客气!

Khi được cảm ơn, dùng "不客气" (hoặc 不用谢) để đáp lại.

3
Câu 3 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
bú yòng xiè

Khi nói "Không cần cảm ơn", ta dùng mẫu câu nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不用谢。

"不用谢" (bú yòng xiè) có nghĩa là không cần cảm ơn, dùng tương tự như "不客气".

4
Câu 4 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
bù biàndiào

Chữ "不" đọc thành thanh 2 (bú) trong trường hợp nào sau đây?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 客 qi, 是 shì)

Chữ 不 (bù) khi đứng trước âm tiết thanh 4 sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú kèqi, bú shì).

5
Câu 5 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
zàijiàn

Từ "再见" (zàijiàn) có nghĩa gốc chiết tự là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Lại gặp lại (Hẹn gặp lại)

再 (zài) là lại/nữa, 见 (jiàn) là gặp/nhìn thấy. 再见 nghĩa là hẹn gặp lại.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới