Từ "从而" (cóng'ér) trong câu dùng để thể hiện điều gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mục đích hoặc kết quả tự nhiên của hành động trước
"从而" dùng ở đầu vế câu sau để nối tiếp mục đích hoặc kết quả từ hành vi phía trước mang lại.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mục đích hoặc kết quả tự nhiên của hành động trước
"从而" dùng ở đầu vế câu sau để nối tiếp mục đích hoặc kết quả từ hành vi phía trước mang lại.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Yêu ai yêu cả đường đi lối về
爱屋及乌 (Yêu nhà yêu cả con quạ đậu trên nóc nhà) nghĩa là vì yêu một người mà yêu cả những thứ liên quan đến họ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 便
Phó từ "便" biểu thị hành động xảy ra ngay sau một sự kiện trong văn cảnh trang trọng (tương đương với "就").
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 增强 (zēngqiáng)
增强意识 (zēngqiáng yìshi) là cụm từ cố định nghĩa là tăng cường ý thức.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 发觉 (fājué)
发现 và 发觉 đều có nghĩa là nhận ra điều gì đó. 发明 là phát minh, 发生 là xảy ra, 发表 là phát biểu.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不仅...而且...
不仅...而且... (không những... mà còn...) biểu thị quan hệ tăng tiến.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới