Từ nào sau đây có thể thay thế cho 马上 (mǎshàng) trong văn viết trang trọng?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 立即 (lìjí)
立即 (lập tức) là từ vựng trang trọng (书面语) của 马上.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 立即 (lìjí)
立即 (lập tức) là từ vựng trang trọng (书面语) của 马上.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 泉水 / 溪流
"清澈" thường dùng để miêu tả làn nước trong veo nhìn thấu đáy như "清澈的湖水 / 泉水".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đương nhiên, lẽ dĩ nhiên
理所当然 (tình lý đương nhiên phải thế) nghĩa là việc hiển nhiên không có gì bàn cãi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 养成 (yǎngchéng)
养成习惯 (yǎngchéng xíguàn) là cụm từ cố định nghĩa là hình thành thói quen.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 照样
"照样" chỉ hành động vẫn diễn ra bình thường mặc dù hoàn cảnh bất lợi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不仅...而且...
不仅...而且... thể hiện cả hai việc đều đã được thực hiện (tăng tiến).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới