Chọn phó từ thích hợp: "靠投机取巧得来的成功,______经不起现实风浪的考验。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 终究
"终究" (rốt cuộc, chung quy) nhấn mạnh kết cục không thể tránh khỏi của sự thành công tạm bợ.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 终究
"终究" (rốt cuộc, chung quy) nhấn mạnh kết cục không thể tránh khỏi của sự thành công tạm bợ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 势必 (shìbì)
势必 (thế tất, ắt sẽ) là phó từ trang trọng thay thế cho 一定/肯定.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhìn ai đó bằng con mắt khác (kính trọng hơn)
刮目相看 (dụi mắt mà nhìn) dùng khi ai đó có sự tiến bộ vượt bậc khiến người khác ngạc nhiên.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 只有...才...
只有...才... biểu thị điều kiện duy nhất (chỉ có ... mới ...).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不断发展 (bùduàn fāzhǎn)
不断 (không ngừng) kết hợp với 发展 (phát triển) là cụm từ rất phổ biến.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự trưởng thành vượt bậc sau khi vượt qua thử thách gian lao
"蜕变" nghĩa bóng chỉ sự biến chuyển tích cực, lột xác vươn lên thành một tầm cao mới.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới