Chọn từ kết hợp đúng: 辩论赛____了同学们的思维能力。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 锻炼 (duànliàn)
锻炼能力 (duànliàn nénglì) là sự kết hợp phổ biến, nghĩa là rèn luyện năng lực.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 锻炼 (duànliàn)
锻炼能力 (duànliàn nénglì) là sự kết hợp phổ biến, nghĩa là rèn luyện năng lực.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 经验 là kinh nghiệm (bài học rút ra), 经历 là trải nghiệm (những gì đã qua)
经历 phong phú nhưng chưa chắc đã có nhiều 经验.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hình thái sơ khai ban đầu của một sự vật
"雏形" chỉ trạng thái phôi thai hoặc mô hình ban đầu trước khi phát triển hoàn thiện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Quan điểm của anh ấy nghe có lý nhưng không có bằng chứng thực tế
缺乏 (thiếu), 实际证据 (bằng chứng thực tế).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mỗi người giữ một ý kiến, không ai nhường ai
各执一词 thường dùng trong tranh luận, ý nói mỗi bên đều khăng khăng bảo vệ quan điểm của mình.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 既然……何必……
"既然……何必……" là cấu trúc phản vấn trang trọng (Đã có mục tiêu chung, hà tất phải so đo hơn thua cá nhân).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới