jù huì
聚会
Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp
Ý nghĩa sâu xa của hai thành ngữ nổi tiếng: 盲人摸象 (Thầy bói xem voi) và 拔苗助长 (Kéo mầm giúp cây mau lớn). Nắm vững logic nhận thức và quy luật phát triển.
Tìm hiểu sự thay đổi ngữ nghĩa của từ ngữ qua các thời kỳ lịch sử. Ngữ pháp phó từ "索性" và giới từ "至于".
Nghị lực và sự kiên trì qua câu chuyện con bướm phá kén hóa thân. Cấu trúc câu diễn đạt trải nghiệm "经……" và phó từ "终究".
Hiển thị 7–10 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 45 / 56
jù huì
Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp
shè yǐng
Chụp ảnh / nhiếp ảnh / quay phim
jiāo huàn
Trao đổi / hoán đổi / chuyển đổi (viễn thông) / giao hoán (toán học) / phép giao hoán
wén míng
Văn minh / nền văn minh / văn hóa / LT:個|个[ge4]
dǎng
Chống cự / cản trở / ngăn chặn / ngăn lại / chắn (một cú đánh) / gây cản trở / che / phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
Dīng
Họ [Ding1]
jiè
Đến (nơi chốn hoặc thời gian) / giai đoạn / đến hạn / lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)
yùn qi
Vận may (tốt hoặc xấu)
wán jù
Đồ chơi
nián jì
Tuổi / LT:把[ba3],個|个[ge4]
zhì huì
Trí tuệ; thông minh
shuāi
Ném xuống / ngã / làm rơi vỡ
jiào xun
Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách / một trận mắng; bài học cay đắng / LT:番[fan1],頓|顿[dun4]
gōu tōng
Kết nối; liên kết; liên thông / giao tiếp
shǒu zhǐ
Ngón tay / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
jié lùn
Kết luận / phán quyết / LT:個|个[ge4] / đưa ra phán quyết
chú fēi
Chỉ nếu (..., nếu không thì, ...) / chỉ khi / chỉ trong trường hợp / trừ khi
huà xué
Hóa học / chất hóa học
zǒng zhī
Tóm lại / nói ngắn gọn / nói chung
tiān kōng
Bầu trời
tǒng yī
7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
zhì dù
Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.) / thiết chế / LT:個|个[ge4]
rào
Quấn / cuộn (chỉ) / xoay quanh / xoắn chuyển / di chuyển xung quanh / đi vòng (chướng ngại) / đi vòng qua / đi đường vòng / làm rối / làm bối rối
yù mǐ
Ngô / bắp / LT:粒[li4]
Hiển thị 1057–1080 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.