Zǔ
组
Họ [Zu3]
~5,000 từ vựng cần nắm · 10 bài học · 2519 flashcard
Quy luật áp lực cuộc sống qua hình ảnh con tàu vượt bão giữa đại dương. Nắm vững thành ngữ "饱经沧桑", liên từ "反之" và kết cấu "势必".
Nghệ thuật giáo dục con cái và sự bao dung trong gia đình. Nắm vững phân biệt "给予" và "赋予", phó từ "恍然".
Hành trình vượt qua thử thách khắc nghiệt của thiên nhiên và ý chí kiên cường. Ngữ pháp "毋庸置疑" và cụm liên từ "鉴于".
Sự tin tưởng và lòng nhân ái giữa người xa lạ trong xã hội hiện đại. Nắm vững liên từ giả thiết "倘若" và kết cấu "殊不知".
Giá trị của lòng tự trọng và sự liêm chính trong cuộc sống. Nắm vững cụm từ "无动于衷", kết cấu "之所以……是因为……" và phẩm chất đạo đức.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 2519 thẻ thuộc HSK 6
Trang 44 / 105
Zǔ
Họ [Zu3]
diāo sù
Bức tượng / tượng Phật / tác phẩm điêu khắc / điêu khắc
xué shuō
Lý thuyết / học thuyết
má
Dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1] / (Đài Loan) (thông tục) gì?
guó fáng
Quốc phòng
jīng shāng
Buôn bán / thực hiện hoạt động thương mại / kinh doanh
xiàn chǎng
Hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.) / tại chỗ / tại hiện trường
bà gōng
Cuộc đình công / đình công
gān xīn
Bằng lòng / chấp nhận
yōng yǒu
Có; sở hữu
zhuó xiǎng
Suy nghĩ (cho người khác) / cân nhắc (nhu cầu của người khác) / cũng đọc là [zhao2 xiang3]
nóng hòu
Dày / đậm (sương mù, mây,...) / có hứng thú mạnh với / sâu đậm / bão hòa hoàn toàn (màu sắc)
wā
Wow! / âm thanh trẻ con khóc / âm thanh nôn mửa
bān fā
Ban hành / công bố / tặng thưởng
píng tǎn
Bằng phẳng / mịn / mượt / phẳng
shǔ
Đếm / coi như; xem như / liệt kê; liệt kê danh sách
hū yù
Kêu gọi (ai đó làm gì) / kêu gọi / tuyên bố kêu gọi
quán héng
Cân nhắc / cân đo (một vấn đề) / cân bằng (lợi và hại)
jiāo yì
Giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch / giao dịch; thỏa thuận / LT:筆|笔[bi3]
zhī pèi
Kiểm soát / thống trị / phân bổ
zhuāng zhòng
Nghiêm trang / trang nghiêm / đáng kính
sǐ wáng
Chết / tử vong
duò luò
Sa đọa / thoái hóa / trở nên đồi bại / tham nhũng / rơi vào sa ngã
shì jiàn
Sự kiện / sự việc / sự cố / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 1033–1056 trong tổng số 2519 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.