biàn tiáo
便条
(không chính thức) mẩu ghi chú / LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
~5,000 từ vựng cần nắm · 10 bài học · 2519 flashcard
Quy luật áp lực cuộc sống qua hình ảnh con tàu vượt bão giữa đại dương. Nắm vững thành ngữ "饱经沧桑", liên từ "反之" và kết cấu "势必".
Nghệ thuật giáo dục con cái và sự bao dung trong gia đình. Nắm vững phân biệt "给予" và "赋予", phó từ "恍然".
Hành trình vượt qua thử thách khắc nghiệt của thiên nhiên và ý chí kiên cường. Ngữ pháp "毋庸置疑" và cụm liên từ "鉴于".
Sự tin tưởng và lòng nhân ái giữa người xa lạ trong xã hội hiện đại. Nắm vững liên từ giả thiết "倘若" và kết cấu "殊不知".
Giá trị của lòng tự trọng và sự liêm chính trong cuộc sống. Nắm vững cụm từ "无动于衷", kết cấu "之所以……是因为……" và phẩm chất đạo đức.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 2519 thẻ thuộc HSK 6
Trang 92 / 105
biàn tiáo
(không chính thức) mẩu ghi chú / LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
yuán sù
Thành phần cơ bản của cái gì đó / (hóa học) nguyên tố / (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
fǎn bó
Phản bác / bác bỏ
dàn chén
Sinh nhật
qiǎng pò
Bắt buộc / cưỡng ép
huà fēn
Phân chia / phân khu / phân biệt
hùn zhuó
Đục / lầy lội / bẩn
bié shù
Biệt thự / LT:幢[zhuang4],座[zuo4]
qū zhú
Trục xuất / đày khỏi / lưu đày
duǎn cù
Ngắn ngủi / chóng vánh / gọn / thiếu hơi (thở) / cộc lốc (giọng điệu)
gāo cháo
Thuỷ triều cao; nước dâng cao / cao trào; đỉnh điểm của hoạt động / cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...) / đạt cực khoái
zé guài
Trách mắng / quở trách
dào gǔ
Lúa chưa xay / lúa
zuàn shí
Kim cương / LT:顆|颗[ke1]
duì zhào
Đối chiếu / so sánh / đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song) / kiểm tra
dī bà
Đập / đê
cāng kù
Kho hàng / nhà kho / kho chứa hàng
biàn rèn
Nhận ra / xác định
lián nián
Nhiều năm liên tiếp / trong nhiều năm
huí gù
Nhìn lại / ôn lại
bèi wàng lù
Bản ghi nhớ / bản nhắc việc / sổ ghi nhớ
xù mù
Chăn nuôi động vật
gǎng wèi
Một vị trí; một công việc
mán yuàn
Phàn nàn / cằn nhằn (về) / trách móc / đổ lỗi
Hiển thị 2185–2208 trong tổng số 2519 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.