Từ "新年" (xīnnián) có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Năm mới
"新" (mới) + "年" (năm) = Năm mới. (新年快乐 - Chúc mừng năm mới).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Năm mới
"新" (mới) + "年" (năm) = Năm mới. (新年快乐 - Chúc mừng năm mới).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 就要...了 (下个月我们就要放假了)
Khi có thời gian cụ thể đi kèm, tiếng Trung quy định dùng "就要...了", không dùng "快要...了".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: "就要...了" có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể, còn "快要...了" thì không thể
Ta có thể nói "下个月他就要结婚了" (Tháng sau anh ấy sắp kết hôn), NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC nói "下个月他快要结婚了".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hành động/Sự việc sắp sửa xảy ra trong thời gian rất ngắn
"就要...了" và "快要...了" đều có nghĩa là "sắp... rồi". Ví dụ: 新年就要到了 (Năm mới sắp đến rồi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhấn mạnh sự phàn nàn, nhắc nhở hoặc thái độ ngạc nhiên (đã... rồi)
"都8点了,快点儿起床吧" (Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi) -> Nhấn mạnh sự chậm trễ.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới