Luyện tập nhanh Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi
xīnnián

Từ "新年" (xīnnián) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Năm mới

"新" (mới) + "年" (năm) = Năm mới. (新年快乐 - Chúc mừng năm mới).

2
Câu 2 • Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi
jiù yào . . . le

Khi trong câu có mốc thời gian cụ thể như "下个月" (tháng sau), cấu trúc nào sau đây được sử dụng?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 就要...了 (下个月我们就要放假了)

Khi có thời gian cụ thể đi kèm, tiếng Trung quy định dùng "就要...了", không dùng "快要...了".

3
Câu 3 • Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi
kuài yào vs jiù yào

Điểm khác biệt giữa "快要...了" và "就要...了" là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: "就要...了" có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể, còn "快要...了" thì không thể

Ta có thể nói "下个月他就要结婚了" (Tháng sau anh ấy sắp kết hôn), NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC nói "下个月他快要结婚了".

4
Câu 4 • Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi
jiù yào . . . le

Cấu trúc "就要...了" (jiù yào... le) biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hành động/Sự việc sắp sửa xảy ra trong thời gian rất ngắn

"就要...了" và "快要...了" đều có nghĩa là "sắp... rồi". Ví dụ: 新年就要到了 (Năm mới sắp đến rồi).

5
Câu 5 • Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi
dōu . . . le

Cấu trúc "都...了" (dōu... le) mang ngữ khí gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nhấn mạnh sự phàn nàn, nhắc nhở hoặc thái độ ngạc nhiên (đã... rồi)

"都8点了,快点儿起床吧" (Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi) -> Nhấn mạnh sự chậm trễ.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới