Thành ngữ "马马虎虎" (mǎma-hūhū) nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Qua loa, đại khái, tàm tạm
"马马虎虎" miêu tả thái độ làm việc cẩu thả, hoặc chỉ mức độ bình thường, tạm được.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Qua loa, đại khái, tàm tạm
"马马虎虎" miêu tả thái độ làm việc cẩu thả, hoặc chỉ mức độ bình thường, tạm được.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 眼睛
Câu nói nổi tiếng của Rodin: "Cuộc sống không thiếu cái đẹp, mà thiếu đôi mắt phát hiện ra cái đẹp" (眼睛 - con mắt).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khắp nơi, mọi nơi
"到处" là phó từ chỉ phạm vi không gian rộng lớn, ở đâu cũng có.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Phủ định vế trước, khẳng định vế sau (Không phải là... mà là...)
"不是 A 而是 B" dùng để bác bỏ A và đưa ra sự thật là B.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 缺乏 thường đi với danh từ trừu tượng (kinh nghiệm, lòng tin); 缺少 thường đi với danh từ cụ thể (người, tiền).
Tuy có thể giao thoa, nhưng "缺乏经验" (thiếu kinh nghiệm - trừu tượng) và "缺少资金" (thiếu vốn - cụ thể) là cách dùng phổ biến.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới