Điền từ vào chỗ trống: "他遇到了很多困难,______他一直没有放弃。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 然而
"然而" (tuy nhiên, thế nhưng) dùng để chuyển ngoặt, nối hai vế mang ý nghĩa đối lập.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 然而
"然而" (tuy nhiên, thế nhưng) dùng để chuyển ngoặt, nối hai vế mang ý nghĩa đối lập.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhấn mạnh lời khuyên răn/ngăn cấm: Nhất thiết, dù thế nào cũng (đừng)
Tuy "千万" cũng là số lượng (10 triệu), nhưng khi làm phó từ trong câu mệnh lệnh, nó nhấn mạnh yêu cầu: "Nhất thiết phải / tuyệt đối đừng...".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: So sánh với...
"与 A 相比" mang nghĩa là "So với A thì..." dùng để mở đầu một phép so sánh.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thành công/Niềm vui sẽ đến sau những khó khăn, thử thách
"风雨" (giông bão) tượng trưng cho khó khăn, "阳光" (ánh nắng) tượng trưng cho thành công và hy vọng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 悲观 (bēiguān - bi quan)
Lạc quan (乐观) nhìn vào mặt tích cực, bi quan (悲观) nhìn vào mặt tiêu cực.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới