cì xù
次序
Trình tự; thứ tự
~5,000 từ vựng cần nắm · 10 bài học · 2519 flashcard
Quy luật áp lực cuộc sống qua hình ảnh con tàu vượt bão giữa đại dương. Nắm vững thành ngữ "饱经沧桑", liên từ "反之" và kết cấu "势必".
Nghệ thuật giáo dục con cái và sự bao dung trong gia đình. Nắm vững phân biệt "给予" và "赋予", phó từ "恍然".
Hành trình vượt qua thử thách khắc nghiệt của thiên nhiên và ý chí kiên cường. Ngữ pháp "毋庸置疑" và cụm liên từ "鉴于".
Sự tin tưởng và lòng nhân ái giữa người xa lạ trong xã hội hiện đại. Nắm vững liên từ giả thiết "倘若" và kết cấu "殊不知".
Giá trị của lòng tự trọng và sự liêm chính trong cuộc sống. Nắm vững cụm từ "无动于衷", kết cấu "之所以……是因为……" và phẩm chất đạo đức.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 2519 thẻ thuộc HSK 6
Trang 57 / 105
cì xù
Trình tự; thứ tự
táo tài
Loại bỏ / (nghĩa bóng) chọn lọc / loại ra / dần biến mất / dần loại bỏ
zhèng guī
Chính quy / theo tiêu chuẩn
kào lǒng
Xích lại gần
shì fàng
Thả / phóng thích / giải phóng (tù nhân) / xả
chǔ xù
Tiết kiệm tiền (trong ngân hàng) / tiền tiết kiệm
qué
Què
cāo zuò
Làm việc / vận hành / thao tác
bì dìng
Chắc chắn / phải
sāi
Má
dá chéng
Đạt được (một thỏa thuận) / hoàn thành
xián
Dây cung / dây nhạc cụ / lò xo đồng hồ / hợp âm (đoạn của đường cong) / cạnh huyền / LT:根[gen1]
bèi sòng
Đọc thuộc lòng / nhắc lại từ trí nhớ
běn rén
Tôi; mình; bản thân / bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
pò bù jí dài
Nóng lòng (thành ngữ); vội vàng / không thể chờ đợi được
zhōu zhuǎn
Quay vòng / luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.) / doanh thu / lưu thông / dòng tiền
hāi
Ồ than ôi / này! / chào! (từ mượn) / phê (do tự nhiên hoặc do thuốc) (từ mượn)
xū wěi
Giả dối / đạo đức giả / không thành thật / giả tạo
huāng liáng
Hoang vắng
dòu zhēng
Một cuộc đấu tranh / chiến đấu / trận chiến
fēn mì
Tiết ra / bài tiết
cáo zá
Ồn ào / ầm ĩ
yǔ yǐ
Đưa ra / áp đặt / áp dụng
gēng dì
Đất canh tác / cày đất
Hiển thị 1345–1368 trong tổng số 2519 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.