jī chǎng
机场
Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]
Phó từ "就" biểu thị quyết định nhanh, lượng từ "件" cho quần áo và trợ từ ngữ khí "吧".
Hỏi nguyên nhân với "怎么", cấu trúc "虽然...但是..." và món ăn truyền thống.
Giới từ "离" (cách), tính từ chỉ khoảng cách "远/近" và cấu trúc sắp xảy ra "快...了".
Câu kiêm ngữ với động từ "让" (để cho, bảo), phó từ "再" (lại, rồi mới) và từ trái nghĩa "贵/便宜".
Bổ ngữ kết quả: "完" (xong), "懂" (hiểu), "对/错" và từ vựng liên quan đến thi cử.
Hiển thị 7–12 trong tổng số 17 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 158 thẻ thuộc HSK 2
Trang 7 / 7
jī chǎng
Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]
tī
Đá / chơi (ví dụ: bóng đá) / (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Bǎi
Họ [Bai3]
yòu bian
Bên phải / phải, về bên phải
niú nǎi
Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]
zì xíng chē
Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]
jī dàn
Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]
xìng
Họ; họ tên / là họ ...
yóu yǒng
Bơi lội / bơi
gōng jīn
Kilôgam (kg)
jiào shì
Phòng học / LT:間|间[jian1]
fú wù yuán
Bồi bàn / nhân viên phục vụ / nhân viên chăm sóc khách hàng / LT:個|个[ge4],位[wei4]
yáng ròu
Thịt cừu / thịt dê
dǎ lán qiú
Chơi bóng rổ
Hiển thị 145–158 trong tổng số 158 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.