二
HSK 2

Sơ cấp cao – Biểu đạt đơn giản trong cuộc sống

~300 từ vựng cần nắm · 17 bài học · 158 flashcard

Bài học thuộc HSK 2 (17 bài)

Trang 2 / 3
HSK 2

Bài 5: 就买这件吧 - Mua cái áo này đi

Phó từ "就" biểu thị quyết định nhanh, lượng từ "件" cho quần áo và trợ từ ngữ khí "吧".

30 phút · 5 câu hỏi · 5 thẻ
HSK 2

Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?

Hỏi nguyên nhân với "怎么", cấu trúc "虽然...但是..." và món ăn truyền thống.

30 phút · 5 câu hỏi · 3 thẻ
HSK 2

Bài 7: 家离公司远吗 - Nhà cách công ty xa không?

Giới từ "离" (cách), tính từ chỉ khoảng cách "远/近" và cấu trúc sắp xảy ra "快...了".

30 phút · 5 câu hỏi · 5 thẻ
HSK 2

Bài 8: 让我想想再告诉你 - Để tôi nghĩ đã rồi nói cho bạn biết

Câu kiêm ngữ với động từ "让" (để cho, bảo), phó từ "再" (lại, rồi mới) và từ trái nghĩa "贵/便宜".

30 phút · 5 câu hỏi · 6 thẻ
HSK 2

Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong

Bổ ngữ kết quả: "完" (xong), "懂" (hiểu), "对/错" và từ vựng liên quan đến thi cử.

30 phút · 5 câu hỏi · 5 thẻ
HSK 2

Bài 10: 别找了,手机在桌子上呢 - Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa

Cấu trúc khuyên ngăn, cấm đoán "别...了" / "不要...了" và từ vựng đồ dùng cá nhân.

30 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ

Hiển thị 7–12 trong tổng số 17 bài học

Ôn luyện Flashcard 3D • HSK 2

Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.

Chế độ chuyên sâu
/ thẻ

Toàn bộ 158 thẻ thuộc HSK 2

Trang 7 / 7

jī chǎng

机场

Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]

HSK 2

tī

踢

Đá / chơi (ví dụ: bóng đá) / (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

HSK 2

Bǎi

百

Họ [Bai3]

HSK 2

yòu bian

右边

Bên phải / phải, về bên phải

HSK 2

niú nǎi

牛奶

Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]

HSK 2

zì xíng chē

自行车

Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]

HSK 2

jī dàn

鸡蛋

Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]

HSK 2

xìng

姓

Họ; họ tên / là họ ...

HSK 2

yóu yǒng

游泳

Bơi lội / bơi

HSK 2

gōng jīn

公斤

Kilôgam (kg)

HSK 2

jiào shì

教室

Phòng học / LT:間|间[jian1]

HSK 2

fú wù yuán

服务员

Bồi bàn / nhân viên phục vụ / nhân viên chăm sóc khách hàng / LT:個|个[ge4],位[wei4]

HSK 2

yáng ròu

羊肉

Thịt cừu / thịt dê

HSK 2

dǎ lán qiú

打篮球

Chơi bóng rổ

HSK 2

Hiển thị 145–158 trong tổng số 158 thẻ

Kiểm tra kiến thức

Bạn đã sẵn sàng làm quiz HSK 2?

Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.

Làm Quiz ngay