Xī
西
Phương Tây / viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2] / tiếng Tây Ban Nha
Học cách lên kế hoạch cuối tuần với "打算" (dự định), phó từ "一直" (suốt, liên tục) và liên từ "跟".
Bổ ngữ xu hướng đơn giản "来/去", phân biệt hướng di chuyển của người nói.
Câu tồn hiện biểu thị trạng thái duy trì với "着" và các từ vựng đồ uống, tiện nghi.
Cấu trúc hai hành động diễn ra đồng thời "V1着...V2", phó từ "总是" (luôn luôn) và thái độ hiếu khách.
Cấu trúc tăng tiến mức độ "越来越 + Tính từ", từ vựng sức khỏe và thể dục thể thao.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 294 thẻ thuộc HSK 3
Trang 7 / 13
Xī
Phương Tây / viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2] / tiếng Tây Ban Nha
chā
Sự khác biệt; không nhất quán / (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ) / (văn học) một chút; hơi; hơi hơi
duǎn
Ngắn / gọn / thiếu / điểm yếu / lỗi
tóng yì
Đồng ý / tán thành / chấp thuận
Jiào
Họ [Jiao4]
jī hū
Hầu như; gần như; hầu hết
fù jìn
Gần đó; lân cận / (trong) khu vực (của); hàng xóm
rèn zhēn
Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm
zhǔ yào
Chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
yù dào
Gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
nián qīng
Trẻ
jiǔ
Thời gian (dài) / (khoảng) thời gian dài
huà
Vẽ; tô tranh / bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1]) / vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]) / nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]) / (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])
biǎo yǎn
Vở kịch / buổi biểu diễn / trình diễn / biểu diễn / diễn xuất / minh họa / LT:場|场[chang3]
Guān
Họ [Guan1]
bàn gōng shì
Văn phòng / cơ sở kinh doanh / cục / LT:間|间[jian1]
huán jìng
Môi trường / tình huống / xung quanh / LT:個|个[ge4] / không gian xung quanh
guān xīn
Quan tâm đến; chăm sóc
Zhù
Họ [Zhu4]
céng
Chồng lên nhau / tầng; lớp / tầng (của tòa nhà); tầng / (toán) bó / số đếm cho các lớp
Bān
Họ [Ban1]
huài
Xấu / bị hỏng / hư / hỏng / (hậu tố) cực kỳ
yī biān
Một bên / mỗi bên / một mặt / mặt khác / vừa làm vừa
xié
Giày / LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
Hiển thị 145–168 trong tổng số 294 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.