三
HSK 3

Trung cấp thấp – Giao tiếp trong hầu hết tình huống

~600 từ vựng cần nắm · 10 bài học · 294 flashcard

Bài học thuộc HSK 3 (10 bài)

Trang 1 / 2
HSK 3

Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

Học cách lên kế hoạch cuối tuần với "打算" (dự định), phó từ "一直" (suốt, liên tục) và liên từ "跟".

35 phút · 5 câu hỏi · 6 thẻ
HSK 3

Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

Bổ ngữ xu hướng đơn giản "来/去", phân biệt hướng di chuyển của người nói.

35 phút · 5 câu hỏi · 5 thẻ
HSK 3

Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

Câu tồn hiện biểu thị trạng thái duy trì với "着" và các từ vựng đồ uống, tiện nghi.

35 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ
HSK 3

Bài 4: 她总是笑着跟客人说话 - Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách

Cấu trúc hai hành động diễn ra đồng thời "V1着...V2", phó từ "总是" (luôn luôn) và thái độ hiếu khách.

35 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ
HSK 3

Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra

Cấu trúc tăng tiến mức độ "越来越 + Tính từ", từ vựng sức khỏe và thể dục thể thao.

35 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ
HSK 3

Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?

Bổ ngữ khả năng dạng khẳng định "V得C" và phủ định "V不C", từ vựng kính mắt, đồ vật.

35 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ

Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học

Ôn luyện Flashcard 3D • HSK 3

Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.

Chế độ chuyên sâu
/ thẻ

Toàn bộ 294 thẻ thuộc HSK 3

Trang 8 / 13

xí guàn

习惯

Thói quen / phong tục / thói quen thường lệ / quen với / LT:個|个[ge4]

HSK 3

biàn huà

变化

Thay đổi; biến đổi; biến hoá / LT:個|个[ge4]

HSK 3

wàng jì

忘记

Quên

HSK 3

jí

极

Cực kỳ / cực (địa lý, vật lý) / tột cùng / đỉnh

HSK 3

xiǎo xīn

小心

Cẩn thận / chú ý

HSK 3

jǔ xíng

举行

Tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)

HSK 3

dòng wù

动物

Động vật / LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]

HSK 3

è

饿

Đói / làm cho đói

HSK 3

shù

树

Cây / LT:棵[ke1] / trồng / triển khai

HSK 3

shuǐ píng

水平

Mức độ (thành tựu, v.v.) / tiêu chuẩn / ngang

HSK 3

Dōng

东

Họ [Dong1]

HSK 3

tóu fa

头发

Tóc (trên đầu)

HSK 3

hài pà

害怕

Sợ hãi; lo sợ

HSK 3

diǎo

鸟

Biến thể của 屌[diao3] / dương vật

HSK 3

Lán

蓝

Họ [Lan2]

HSK 3

zhào gu

照顾

Chăm sóc / quan tâm / chú ý đến / trông nom

HSK 3

wén huà

文化

Văn hóa / nền văn minh / thuộc về văn hóa / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

HSK 3

qí guài

奇怪

Kỳ lạ / lập dị / ngạc nhiên / bối rối

HSK 3

lǐ wù

礼物

Quà; món quà / LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]

HSK 3

Nán

南

Họ [Nan2]

HSK 3

tí gāo

提高

Nâng cao / tăng / cải thiện

HSK 3

jiù

旧

Cũ / đối lập: mới 新 / trước / hao mòn (theo thời gian)

HSK 3

sī jī

司机

Tài xế; người lái xe

HSK 3

Huáng

黄

Họ [Huang2]

HSK 3

Hiển thị 169–192 trong tổng số 294 thẻ

Kiểm tra kiến thức

Bạn đã sẵn sàng làm quiz HSK 3?

Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.

Làm Quiz ngay