四
HSK 4

Trung cấp – Thảo luận về nhiều chủ đề rộng

~1,200 từ vựng cần nắm · 10 bài học · 605 flashcard

Bài học thuộc HSK 4 (10 bài)

Trang 2 / 2
HSK 4

Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình

Chăm sóc sức khỏe, lối sống năng động và phòng bệnh. Học cách dùng từ "到底", "哪怕……也……" và động từ "坚持".

40 phút · 5 câu hỏi · 6 thẻ
HSK 4

Bài 8: 生活中不缺少美 - Cuộc sống không thiếu cái đẹp

Thái độ sống tích cực và góc nhìn lạc quan. Học liên từ "既然……就……" (nếu đã... thì), "引起" (gây ra, gợi lên).

40 phút · 5 câu hỏi · 6 thẻ
HSK 4

Bài 9: 阳光总在风雨后 - Nắng ấm luôn sau cơn mưa giông

Vượt qua thử thách và kiên trì với ước mơ. Nắm bắt liên từ "尽管……但是……" (cho dù... nhưng...), từ khóa "关键" (mấu chốt).

40 phút · 5 câu hỏi · 6 thẻ
HSK 4

Bài 10: 幸福的标准 - Tiêu chuẩn của hạnh phúc

Hạnh phúc là gì? Góc nhìn về cuộc sống an yên. Nắm cấu trúc câu hỏi tu từ "难道" (chẳng lẽ, lẽ nào) và cụm "受不了" (chịu không nổi).

40 phút · 5 câu hỏi · 6 thẻ

Hiển thị 7–10 trong tổng số 10 bài học

Ôn luyện Flashcard 3D • HSK 4

Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.

Chế độ chuyên sâu
/ thẻ

Toàn bộ 605 thẻ thuộc HSK 4

Trang 22 / 26

xìn rèn

信任

Tin tưởng / có niềm tin vào

HSK 4

wǎng zhàn

网站

Trang web

HSK 4

dì qiú

地球

Trái đất / LT:個|个[ge4]

HSK 4

nián líng

年龄

(tuổi tác của một người) / LT:把[ba3],個|个[ge4]

HSK 4

kě xī

可惜

Thật đáng tiếc / tiếc quá / không may

HSK 4

yáng guāng

阳光

Ánh nắng / (về tính cách) lạc quan; năng động / minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

HSK 4

huí yì

回忆

Hồi tưởng / ký ức / LT:個|个[ge4]

HSK 4

kōng qì

空气

Không khí / bầu không khí

HSK 4

cái liào

材料

(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc

HSK 4

shú xī

熟悉

Quen thuộc; biết rõ

HSK 4

suí biàn

随便

Tuỳ ý / tùy thích / ngẫu nhiên / cẩu thả / tự nhiên / tùy tiện

HSK 4

zhuàng

撞

Đâm vào / va vào / tình cờ gặp / va chạm

HSK 4

hé shì

合适

Thích hợp; vừa vặn; phù hợp

HSK 4

shī wàng

失望

Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng

HSK 4

hào mǎ

号码

Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]

HSK 4

chū shēng

出生

Được sinh ra

HSK 4

qiáo

桥

Cầu / LT:座[zuo4]

HSK 4

jī chǔ

基础

Nền; nền tảng; cơ sở / căn bản; cơ bản

HSK 4

shì yìng

适应

Thích nghi / phù hợp / hợp với

HSK 4

zhuàn

赚

Kiếm tiền / thu lợi

HSK 4

cāi

猜

Đoán

HSK 4

dào chù

到处

Khắp nơi

HSK 4

shí pǐn

食品

Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]

HSK 4

dà yuē

大约

Khoảng / chắc là

HSK 4

Hiển thị 505–528 trong tổng số 605 thẻ

Kiểm tra kiến thức

Bạn đã sẵn sàng làm quiz HSK 4?

Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.

Làm Quiz ngay