zhěng gè
整个
Toàn bộ / toàn thể / tổng thể
Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".
Nghệ thuật hội họa truyền thống Trung Hoa qua câu chuyện danh họa Tề Bạch Thạch. Nắm vững kết cấu "由……组成" và từ nối "进而".
Câu chuyện dám nghĩ dám làm và thay đổi vận mệnh bản thân. Ngữ pháp "哪怕……也……" và phó từ "倒" biểu thị sắc thái nhượng bộ.
Truyền thống hiếu thảo của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nắm vững cách dùng từ "顶", phân biệt "固然" và cách diễn đạt đạo đức hiếu đạo.
Văn học hiện đại qua áng văn kinh điển của Lão Xá. Học các từ ngữ miêu tả cảnh sắc, phó từ "照样" và cách cảm thụ phong cảnh.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 13 / 56
zhěng gè
Toàn bộ / toàn thể / tổng thể
gēn běn
Cơ bản / cơ sở / gốc rễ / đơn giản / tuyệt đối (không) / (không) chút nào / LT:個|个[ge4]
zì jué
Có ý thức / nhận thức / tự mình chủ động / tận tâm
mù qián
Hiện tại / bây giờ
cù
Giấm / ghen tuông (trong tình yêu)
chóng
Lặp lại / sự lặp lại / lần nữa / tái- / lượng từ: tầng
kuā
Dùng trong 夸克[kua1 ke4]
xìn xī
Thông tin / tin tức / tin nhắn
sǎng zi
Cổ họng / giọng nói / LT:把[ba3]
cún zài
Tồn tại / là / sự tồn tại
zhuān xīn
Tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
gè rén
Cá nhân / riêng tư / bản thân
zhōng jiè
Làm trung gian / kết nối / trung gian / liên- / cơ quan / đại lý
bǎo chí
Giữ / duy trì / nắm giữ / bảo tồn
zhēng qiú
Thu thập / tìm kiếm / yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...) / kiến nghị
lái zì
Đến từ (một nơi) / Từ: (trong tiêu đề email)
jiù hù chē
Xe cứu thương / LT:輛|辆[liang4]
què dìng
Rõ ràng / chắc chắn / cố định / để cố định (cái gì đó) / xác định / đảm bảo / bảo đảm / xác minh / đạt được / thừa nhận / xác nhận / OK (trong hộp thoại máy tính)
jiàn pán
Bàn phím
mù biāo
Mục tiêu / mục đích / LT:個|个[ge4]
mì fēng
Ong mật / ong / LT:隻|只[zhi1],群[qun2]
zhōng xīn
Trung tâm; trái tim; cốt lõi
shí yòng
Thực tế / chức năng / thực dụng / ứng dụng (khoa học)
xíng dòng
Hoạt động / hành động / LT:個|个[ge4] / di chuyển / di động
Hiển thị 289–312 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.