rì chéng
日程
Lịch trình / hành trình / LT:個|个[ge4]
Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".
Nghệ thuật hội họa truyền thống Trung Hoa qua câu chuyện danh họa Tề Bạch Thạch. Nắm vững kết cấu "由……组成" và từ nối "进而".
Câu chuyện dám nghĩ dám làm và thay đổi vận mệnh bản thân. Ngữ pháp "哪怕……也……" và phó từ "倒" biểu thị sắc thái nhượng bộ.
Truyền thống hiếu thảo của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nắm vững cách dùng từ "顶", phân biệt "固然" và cách diễn đạt đạo đức hiếu đạo.
Văn học hiện đại qua áng văn kinh điển của Lão Xá. Học các từ ngữ miêu tả cảnh sắc, phó từ "照样" và cách cảm thụ phong cảnh.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 17 / 56
rì chéng
Lịch trình / hành trình / LT:個|个[ge4]
zǒng tǒng
Tổng thống (của một quốc gia) / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]
jǐng sè
Phong cảnh / cảnh / quang cảnh / tầm nhìn
bù mén
Phòng / ban / chi nhánh / bộ phận / LT:個|个[ge4]
líng shí
Đồ ăn vặt / đồ ăn nhẹ
sì hū
Dường như; hình như; như thể
yīn ér
Do đó / kết quả là / vì thế / và kết quả là, ...
bǎo bèi
Vật quý giá / kho báu / cưng / em bé / ốc tiền / người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc
wèi zhi
Vị trí / nơi / chỗ / LT:個|个[ge4]
qiǎo miào
Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí
Fāng
Họ [Fang1]
fù kuǎn
Trả một số tiền / thanh toán
cān yù
Tham gia (vào việc gì)
méi mao
Lông mày / LT:根[gen1]
xiǎn shì
Hiển thị / minh họa / trình bày / chứng minh
tòng kuài
Vui vẻ / thỏa thích / thẳng thắn / cũng đọc là [tong4 kuai5]
miǎo
Giây (đơn vị thời gian) / giây cung (đơn vị đo góc) / (khẩu ngữ) ngay lập tức
měi shù
Nghệ thuật / mỹ thuật / hội họa / LT:種|种[zhong3]
shǔ yú
Được phân loại là / thuộc về / là một phần của
jiā wù
Công việc nhà / việc nhà
rén lèi
Nhân loại / chủng tộc loài người
hǎi xiān
Hải sản
shǒu shù
Ca phẫu thuật / phẫu thuật / LT: 個|个[ge4]
miáo xiě
Miêu tả / khắc họa / phác họa / sự miêu tả
Hiển thị 385–408 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.