jǐn
紧
Chặt / chặt chẽ / sát gần / gần / cấp bách / căng thẳng / kẹt tiền / thiếu tiền / thắt chặt
Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".
Nghệ thuật hội họa truyền thống Trung Hoa qua câu chuyện danh họa Tề Bạch Thạch. Nắm vững kết cấu "由……组成" và từ nối "进而".
Câu chuyện dám nghĩ dám làm và thay đổi vận mệnh bản thân. Ngữ pháp "哪怕……也……" và phó từ "倒" biểu thị sắc thái nhượng bộ.
Truyền thống hiếu thảo của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nắm vững cách dùng từ "顶", phân biệt "固然" và cách diễn đạt đạo đức hiếu đạo.
Văn học hiện đại qua áng văn kinh điển của Lão Xá. Học các từ ngữ miêu tả cảnh sắc, phó từ "照样" và cách cảm thụ phong cảnh.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 27 / 56
jǐn
Chặt / chặt chẽ / sát gần / gần / cấp bách / căng thẳng / kẹt tiền / thiếu tiền / thắt chặt
rǎng
Kêu la / quát tháo / làm to chuyện / làm ầm ĩ việc gì đó
duì shǒu
Đối thủ / địch thủ / đối thủ ngang sức / đối phương
guǒ shí
Quả (do cây trồng tạo ra) / (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.) / kết quả / lợi ích
jù lè bù
Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]
rì lì
Lịch / LT:張|张[zhang1],本[ben3]
xiǎng xiàng
Tưởng tượng; hình dung / trí tưởng tượng
wǎng fǎn
Đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi
suǒ wèi
Cái gọi là / điều được gọi là
zāi hài
Tai họa / thảm họa / LT:個|个[ge4]
bēi
Biến thể của 背[bei1]
pèng jiàn
Tình cờ gặp / gặp (bất ngờ) / chạm mặt
nèi kē
Nội khoa; y học tổng quát
kǒng bù
Khủng khiếp / đáng sợ / kinh hoàng / khủng bố / kẻ khủng bố
qīng shì
Khinh thường / khinh miệt / coi thường / khinh bỉ / đầy khinh miệt
tè shū
Đặc biệt / cụ thể / khác thường / phi thường
pái qiú
Bóng chuyền / LT:個|个[ge4]
jù tǐ
Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
yàng shì
Loại / phong cách
fēng gé
Phong cách
téng ài
Rất mực yêu thương
jiàn zhù
Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]
chī kuī
Bị thua lỗ / gặp chuyện không may / bị thiệt / thua thiệt / bị bất lợi / không may
jué sè
Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Hiển thị 625–648 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.