miáo tiao
苗条
(của phụ nữ) mảnh mai / thon thả / duyên dáng
Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".
Nghệ thuật hội họa truyền thống Trung Hoa qua câu chuyện danh họa Tề Bạch Thạch. Nắm vững kết cấu "由……组成" và từ nối "进而".
Câu chuyện dám nghĩ dám làm và thay đổi vận mệnh bản thân. Ngữ pháp "哪怕……也……" và phó từ "倒" biểu thị sắc thái nhượng bộ.
Truyền thống hiếu thảo của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nắm vững cách dùng từ "顶", phân biệt "固然" và cách diễn đạt đạo đức hiếu đạo.
Văn học hiện đại qua áng văn kinh điển của Lão Xá. Học các từ ngữ miêu tả cảnh sắc, phó từ "照样" và cách cảm thụ phong cảnh.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 28 / 56
miáo tiao
(của phụ nữ) mảnh mai / thon thả / duyên dáng
fēng kuáng
Điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
lián xù jù
Phim truyền hình nhiều tập / phim bộ / chương trình nhiều phần
chè dǐ
Triệt để / một cách triệt để / hoàn toàn
xué wèn
Học vấn / kiến thức / LT:個|个[ge4]
guāng pán
Đĩa CD; DVD; CD-ROM / LT:片[pian4],張|张[zhang1]
chū kǒu
Lối ra / LT:個|个[ge4] / nói / xuất khẩu / (tàu thuyền) rời cảng
yǔ qí
Thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 與其|与其[yu3qi2] + {động từ 1} + 不如[bu4ru2] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
bù
Biến thể của 布[bu4] / thông báo / lan truyền
sì miào
Đền / chùa / miếu
quán lì
Quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó) / (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
gù tǐ
Chất rắn
cǎi qǔ
Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động) / thực hiện
xiān yàn
Màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
qī jiān
Khoảng thời gian / thời gian / giai đoạn / thời kỳ / LT:個|个[ge4]
kàn bu qǐ
Coi thường / khinh miệt
yì wài
Bất ngờ / tai nạn / sự cố / LT:個|个[ge4]
zhú zi
Cây tre / LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]
fēng xiǎn
Rủi ro; mối nguy
zhào cháng
Như bình thường
shí kè
Thời gian / thời điểm / khoảnh khắc / giai đoạn thời gian / LT:個|个[ge4],段[duan4] / liên tục / luôn luôn
xiàng qí
Cờ tướng / LT:副[fu4]
Píng
Họ [Ping2]
huāng zhāng
Bối rối / kích động
Hiển thị 649–672 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.