zǒng cái
总裁
Chủ tịch / tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)
Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".
Nghệ thuật hội họa truyền thống Trung Hoa qua câu chuyện danh họa Tề Bạch Thạch. Nắm vững kết cấu "由……组成" và từ nối "进而".
Câu chuyện dám nghĩ dám làm và thay đổi vận mệnh bản thân. Ngữ pháp "哪怕……也……" và phó từ "倒" biểu thị sắc thái nhượng bộ.
Truyền thống hiếu thảo của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nắm vững cách dùng từ "顶", phân biệt "固然" và cách diễn đạt đạo đức hiếu đạo.
Văn học hiện đại qua áng văn kinh điển của Lão Xá. Học các từ ngữ miêu tả cảnh sắc, phó từ "照样" và cách cảm thụ phong cảnh.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 52 / 56
zǒng cái
Chủ tịch / tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)
xié tiáo
Phối hợp / điều hòa / kết hợp / phù hợp (màu sắc,...) / hài hòa / nhịp nhàng
lùn wén
Bài báo / nghiên cứu / luận văn / LT:篇[pian1] / thảo luận bài báo hoặc luận văn (cũ)
cóng ér
Do đó / qua đó
zhěng tǐ
Thực thể toàn bộ / toàn thân / tổng hợp / như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.) / toàn cầu / vĩ mô / tích hợp / toàn diện / toàn bộ
zōng hé
Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp
xíng róng
Miêu tả / (văn học) dung mạo; diện mạo
qīng chūn
Tuổi trẻ / sự trẻ trung
xī shōu
Hấp thụ / tiếp thu / tiêu hóa / tuyển dụng
yíng jiē
Chào đón; đón tiếp
gǎi jìn
Cải thiện; làm cho tốt hơn / sự cải thiện / LT:個|个[ge4]
xiǎo huǒ zi
Chàng trai / người trẻ / chàng trai trẻ / LT:個|个[ge4]
shū shì
Ấm cúng / dễ chịu
jiàn shè
Xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
wén xué
Văn học / LT:種|种[zhong3]
kuài jì
Kế toán / nghề kế toán / môn kế toán
fǎng fú
Biến thể của 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
lòu
Rò rỉ / tiết lộ / bỏ sót do nhầm / lậu hoặc đồng hồ cát (cũ)
wū zi
Nhà / phòng / LT:間|间[jian1]
pái duì
Xếp hàng
yìng fu
Đối phó; xử lý
wù
Sương mù / sương / LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
jiā xiāng
Quê hương / nơi sinh / LT:個|个[ge4]
zǔ guó
Tổ quốc
Hiển thị 1225–1248 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.