Khám phá Bộ thủ Tiếng Trung
Bộ thủ là hệ thống phân loại chữ Hán truyền thống và là manh mối gợi ý về nghĩa trong nhiều chữ. Hiểu rõ bộ thủ giúp người học có thêm điểm tựa liên tưởng để nhận diện và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
Quynh
jiōng
Vùng biên cương xa xôi, viền ngoài
Bao
bāo
Bọc lấy, ôm ấp, gói tròn
Phương
fāng
Chiếc hộp đựng, giỏ chứa
Hệ
xǐ
Che đậy, cất giấu
Hán
chǎng
Vách núi đá, sườn dốc (sau nghĩa là nhà máy)
Vi
wéi
Bao quanh, vây tròn, biên giới kín
Thi
shī
Thân xác, chỗ nằm, tượng trưng nơi ở
Nghiễm
yǎn
Ngôi nhà rộng tựa lưng vào núi
Dẫn
yǐn
Bước dài, đường đi xa, kéo dài
Hộ
hù
Cánh cửa một cánh, hộ gia đình
Khí
qì
Hơi thở, không khí, mây trời
Nạch
nè
Bệnh tật, ốm đau, thương tích
Hổ
hū
Vằn da hổ, con hổ dũng mãnh
Hành
xíng
Đi lại, di chuyển, ngã tư đường
Tẩu
zǒu
Chạy trốn, đi bộ, rảo bước
Thần
chén
Canh giờ, sao Thần, can Thìn
Sước
chuò
Chợt đi chợt dừng, đường đi dài (辶)
Môn
mén
Cánh cổng lớn hai cánh, lối vào (门)
Phong
fēng
Cơn gió thổi, phong tục tập quán (风)
Đấu
dòu
Chiến đấu, tranh đấu, hai người đánh nhau
Lộc
lù
Con hươu sao, tài lộc, bình an
Ma
má
Cây gai, sợi lanh dệt vải, tê dại