二
HSK 2

Sơ cấp cao – Biểu đạt đơn giản trong cuộc sống

~300 từ vựng cần nắm · 17 bài học · 158 flashcard

Bài học thuộc HSK 2 (17 bài)

Trang 3 / 3
HSK 2

Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

Cấu trúc so sánh hơn với chữ "比", số lượng chênh lệch và các tính từ miêu tả ngoại hình.

30 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ
HSK 2

Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá

Bổ ngữ trạng thái với trợ từ kết cấu "得" và cách miêu tả thời tiết mưa nắng.

30 phút · 5 câu hỏi · 5 thẻ
HSK 2

Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy

Trợ từ động thái "着" (zhe) biểu thị trạng thái duy trì của động tác hoặc sự vật.

30 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ
HSK 2

Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

Trợ từ kinh nghiệm "过" (từng làm), động lượng từ "次" (lần) và liên từ "虽然...但是...".

30 phút · 5 câu hỏi · 4 thẻ
HSK 2

Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi

Cấu trúc sắp sửa xảy ra "快要/就要...了", mua vé tàu xe và tổng kết ngữ pháp HSK 2.

35 phút · 5 câu hỏi · 5 thẻ

Hiển thị 13–17 trong tổng số 17 bài học

Ôn luyện Flashcard 3D • HSK 2

Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.

Chế độ chuyên sâu
/ thẻ

Toàn bộ 158 thẻ thuộc HSK 2

Trang 7 / 7

jī chǎng

机场

Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]

HSK 2

tī

踢

Đá / chơi (ví dụ: bóng đá) / (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

HSK 2

Bǎi

百

Họ [Bai3]

HSK 2

yòu bian

右边

Bên phải / phải, về bên phải

HSK 2

niú nǎi

牛奶

Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]

HSK 2

zì xíng chē

自行车

Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]

HSK 2

jī dàn

鸡蛋

Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]

HSK 2

xìng

姓

Họ; họ tên / là họ ...

HSK 2

yóu yǒng

游泳

Bơi lội / bơi

HSK 2

gōng jīn

公斤

Kilôgam (kg)

HSK 2

jiào shì

教室

Phòng học / LT:間|间[jian1]

HSK 2

fú wù yuán

服务员

Bồi bàn / nhân viên phục vụ / nhân viên chăm sóc khách hàng / LT:個|个[ge4],位[wei4]

HSK 2

yáng ròu

羊肉

Thịt cừu / thịt dê

HSK 2

dǎ lán qiú

打篮球

Chơi bóng rổ

HSK 2

Hiển thị 145–158 trong tổng số 158 thẻ

Kiểm tra kiến thức

Bạn đã sẵn sàng làm quiz HSK 2?

Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.

Làm Quiz ngay