guān chá
观察
Quan sát; theo dõi; khảo sát
Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".
Nghệ thuật hội họa truyền thống Trung Hoa qua câu chuyện danh họa Tề Bạch Thạch. Nắm vững kết cấu "由……组成" và từ nối "进而".
Câu chuyện dám nghĩ dám làm và thay đổi vận mệnh bản thân. Ngữ pháp "哪怕……也……" và phó từ "倒" biểu thị sắc thái nhượng bộ.
Truyền thống hiếu thảo của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Nắm vững cách dùng từ "顶", phân biệt "固然" và cách diễn đạt đạo đức hiếu đạo.
Văn học hiện đại qua áng văn kinh điển của Lão Xá. Học các từ ngữ miêu tả cảnh sắc, phó từ "照样" và cách cảm thụ phong cảnh.
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 1337 thẻ thuộc HSK 5
Trang 29 / 56
guān chá
Quan sát; theo dõi; khảo sát
guó jí
Quốc tịch
Zhōng
Họ [Zhong1]
jìng ài
Kính trọng và yêu quý; tôn kính
hèn
Ghét / hối tiếc
kòng xián
Thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh / (về người) rảnh rỗi; không bận / (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không
jiē jìn
Tiếp cận; đến gần
sháo zi
Cái muỗng / cái vá / LT:把[ba3]
dí rén
Kẻ thù / Lượng từ: 個|个[ge4]
néng gàn
Có năng lực / thành thạo
biǎo míng
Làm rõ / cho biết / nói rõ / chỉ ra / được biết
qín láo
Chăm chỉ / cần cù / siêng năng
shí shàng
Thời trang / mốt / hợp thời
zhōng xún
Quãng giữa tháng
chéng xù
Quy trình / trình tự / thứ tự / chương trình máy tính
fēng sú
Phong tục xã hội / LT:個|个[ge4]
chí xù
Tiếp tục / kiên trì / kéo dài / bền vững / bảo tồn
yóu zhá
Chiên ngập dầu
Hé píng
Quận Heping của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh / Hòa Bình hoặc xã Hoping ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
bān zhǔ rèn
Giáo viên chủ nhiệm
qiē
Cắt; thái; khắc / (toán) tiếp tuyến
tián yě
Cánh đồng / đất trống / LT:片[pian4]
hé tong
(kinh doanh) hợp đồng / LT:個|个[ge4]
jiào cái
Tài liệu giảng dạy / LT:本[ben3]
Hiển thị 673–696 trong tổng số 1337 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.