Khám phá Bộ thủ Tiếng Trung
Bộ thủ là hệ thống phân loại chữ Hán truyền thống và là manh mối gợi ý về nghĩa trong nhiều chữ. Hiểu rõ bộ thủ giúp người học có thêm điểm tựa liên tưởng để nhận diện và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
Kiến
jiàn
Nhìn thấy, trông ngóng, ý kiến
Giác
jiǎo
Cái sừng thú, góc nhọn, tù và
Ngôn
yán
Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại (讠)
Cốc
gǔ
Thung lũng sâu, khe suối giữa núi
Đậu
dòu
Hạt đậu đỗ, chiếc chén đựng đồ cúng
Thỉ
shǐ
Con heo, con lợn, loài béo tròn
Trĩ
zhì
Loài bò sát không chân, thú săn mồi
Bối
bèi
Vỏ sò biển, tiền tài, của cải quý (贝)
Xích
chì
Màu đỏ thắm, trung thành, trần trụi
Tẩu
zǒu
Chạy trốn, đi bộ, rảo bước
Túc
zú
Bàn chân, no đủ, bước đi (dạng ⻊)
Thân
shēn
Thân thể, vóc dáng, bản thân
Xa
chē
Chiếc xe, cỗ xe ngựa, bánh xe (车)
Tân
xīn
Cay đắng, cực khổ, can Tân
Thần
chén
Canh giờ, sao Thần, can Thìn
Sước
chuò
Chợt đi chợt dừng, đường đi dài (辶)
Ấp
yì
Vùng đất, xóm làng, thành quách (阝phải)
Dậu
yǒu
Bình ủ rượu, men say, chi Dậu
Biện
biàn
Phân biệt, tách bạch, móng vuốt
Lý
lǐ
Làng mạc, dặm đường đo khoảng cách, bên trong