xìn rèn
信任
Tin tưởng / có niềm tin vào
Học về chủ đề tình yêu, hôn nhân với phó từ "从来" (từ trước tới nay), phân biệt "刚" và "刚才", cấu trúc "不仅……也/而且……".
Nói về tình bạn và các mối quan hệ xã hội. Nắm vững ngữ pháp "差不多", liên từ "甚至", và cách dùng từ "陪".
Chủ đề tuyển dụng và phỏng vấn xin việc. Học cấu trúc "对……印象", phó từ "本来" và giới từ "按照".
Mua sắm thông minh, chất lượng và khuyến mãi. Học cách dùng từ "值得" (đáng giá), phó từ "究竟" (rốt cuộc).
Quan điểm tiêu dùng hiện đại. Học cấu trúc "无论……都/也……" (bất luận... cũng) và giới từ "通过" (thông qua).
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 605 thẻ thuộc HSK 4
Trang 22 / 26
xìn rèn
Tin tưởng / có niềm tin vào
wǎng zhàn
Trang web
dì qiú
Trái đất / LT:個|个[ge4]
nián líng
(tuổi tác của một người) / LT:把[ba3],個|个[ge4]
kě xī
Thật đáng tiếc / tiếc quá / không may
yáng guāng
Ánh nắng / (về tính cách) lạc quan; năng động / minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)
huí yì
Hồi tưởng / ký ức / LT:個|个[ge4]
kōng qì
Không khí / bầu không khí
cái liào
(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc
shú xī
Quen thuộc; biết rõ
suí biàn
Tuỳ ý / tùy thích / ngẫu nhiên / cẩu thả / tự nhiên / tùy tiện
zhuàng
Đâm vào / va vào / tình cờ gặp / va chạm
hé shì
Thích hợp; vừa vặn; phù hợp
shī wàng
Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng
hào mǎ
Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]
chū shēng
Được sinh ra
qiáo
Cầu / LT:座[zuo4]
jī chǔ
Nền; nền tảng; cơ sở / căn bản; cơ bản
shì yìng
Thích nghi / phù hợp / hợp với
zhuàn
Kiếm tiền / thu lợi
cāi
Đoán
dào chù
Khắp nơi
shí pǐn
Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]
dà yuē
Khoảng / chắc là
Hiển thị 505–528 trong tổng số 605 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.