zhèng míng
证明
Bằng chứng / chứng chỉ / giấy tờ tùy thân / lời chứng thực / LT:個|个[ge4] / chứng minh / làm chứng / xác nhận tính đúng đắn của
Học về chủ đề tình yêu, hôn nhân với phó từ "从来" (từ trước tới nay), phân biệt "刚" và "刚才", cấu trúc "不仅……也/而且……".
Nói về tình bạn và các mối quan hệ xã hội. Nắm vững ngữ pháp "差不多", liên từ "甚至", và cách dùng từ "陪".
Chủ đề tuyển dụng và phỏng vấn xin việc. Học cấu trúc "对……印象", phó từ "本来" và giới từ "按照".
Mua sắm thông minh, chất lượng và khuyến mãi. Học cách dùng từ "值得" (đáng giá), phó từ "究竟" (rốt cuộc).
Quan điểm tiêu dùng hiện đại. Học cấu trúc "无论……都/也……" (bất luận... cũng) và giới từ "通过" (thông qua).
Hiển thị 1–6 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 605 thẻ thuộc HSK 4
Trang 15 / 26
zhèng míng
Bằng chứng / chứng chỉ / giấy tờ tùy thân / lời chứng thực / LT:個|个[ge4] / chứng minh / làm chứng / xác nhận tính đúng đắn của
jì zhě
Phóng viên; nhà báo / LT:個|个[ge4]
de
(tương đương với 的 như trợ từ sở hữu)
què shí
Thực sự / thật / sự thật / có thật / đáng tin cậy / đúng
bù guǎn
Không quan tâm / bất kể / dù sao đi nữa
shòu dào
Nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.) / bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)
fā zhǎn
Sự phát triển / tăng trưởng / phát triển / mở rộng
Tán
Họ [Tan2]
zhì shǎo
Ít nhất / (nói một cách) tối thiểu
jiě shì
Giải thích / giải nghĩa / diễn giải / phân tích / LT:個|个[ge4]
fù zé
Chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm / tận tâm
shǒu xiān
Trước tiên / điều đầu tiên
lǐ jiě
Lĩnh hội; hiểu
bào dào
Đưa tin (tin tức) / bản tin / LT:篇[pian1],份[fen4]
ān pái
Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch
mèng
Giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4]) / (dạng kết hợp) mơ
chóng xīn
Lại; một lần nữa; tái-
zì rán
Tự nhiên / một cách tự nhiên
shì
Thử / thí nghiệm / thi / cuộc kiểm tra / bài kiểm tra
lòng
Đường nhỏ / hẻm
yíng
Thắng / chiến thắng / có lợi
Mǎn
Dân tộc Mãn Châu
shuō míng
Giải thích / minh họa / chỉ ra / cho thấy / chứng minh / hướng dẫn / chú thích / LT:個|个[ge4]
xǔ duō
Nhiều / rất nhiều
Hiển thị 337–360 trong tổng số 605 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.